ATTENDANT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "attendant" trong tiếng Việt ; attendant {danh} · người phục vụ ; attendant {tính} · có mặt ; attendance {danh} · sự dự ; attend {động} · dự ; flight attendant ...
ATTENDANT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của attendant trong Việt như người phục vụ, người theo dự, có mặt và nhiều bản dịch khác.
bmw road assistance
... Nha Trang Online Sales: 0901 871 739 Sales: 0901 871 739; Call BMW Cần Thơ Sales: 0901 806 689; Call BMW Biên Hoà Sales: 0901 889 686; Call BMW Đắk Lắk Sales ...
